queen mole rat

queen mole rat

A queen mole rat rests in a chamber surrounded by her colony.

Định nghĩa

Danh từ: chuột chũi chúamột con chuột chũi lớn đặc biệt, thành viên duy nhất trong một đàn chuột chũi không lông khả năng sinh sản, con cái của chỉ được sinh ra từ một số ít con đực.

dụ sử dụng
  • (Chuột chũi chúa con cái duy nhất trong đàn khả năng sinh sản.)
  • (Trong một đàn chuột chũi không lông, chuột chũi chúa ức chế khả năng sinh sản của những con cái khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as the queen mole rat": đóng vai trò chuột chũi chúa, chỉ con vật chịu trách nhiệm sinh sản chính trong đàn.
    • A female will serve as the queen mole rat only after the previous one dies. (Một con cái sẽ đóng vai trò chuột chũi chúa chỉ sau khi con trước đó chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Queen rat (n): chuột chúathuật ngữ chung hơn để chỉ con cái thống trị trong một đàn chuột.
  • Mole rat (n): chuột chũimột loài gặm nhấm sống dưới lòng đất, thường không lông.
  • Naked mole rat (n): chuột chũi không lôngloài chuột chũi đặc biệt cấu trúc xã hội như ong.
Từ đồng nghĩa
  • Breeding female: con cái sinh sảnnhấn mạnh chức năng sinh sản thay vì địa vị xã hội.
  • Dominant female: con cái thống trịnhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong đàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "queen mole rat".
Thành ngữ liên quan
  • "Queen bee": ong chúathành ngữ tương tự trong thế giới côn trùng, chỉ con cái sinh sản duy nhất trong một đàn ong.
    • Just like a queen mole rat, a queen bee controls the entire hive. (Giống như chuột chũi chúa, ong chúa điều khiển toàn bộ tổ ong.)